choáng mắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm mắt khó nhìn, khó chịu vì ánh sáng quá mạnh hoặc màu sắc quá chói: "choáng mắt" mô tả cảm giác khi mắt bị tác động đột ngột bởi một nguồn sáng gắt hoặc sự kết hợp màu sắc rực rỡ, chói chang đến mức gây khó khăn cho việc nhìn.
- Làm choáng váng, ngỡ ngàng vì thứ gì đó quá lộng lẫy, hoành tráng: "choáng mắt" còn được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả cảm giác choáng ngợp, bất ngờ trước vẻ đẹp, sự xa hoa hoặc quy mô lớn lao của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ánh đèn pha ô tô chiếu thẳng khiến tôi choáng mắt. (Ánh sáng từ đèn xe làm tôi không nhìn rõ được.)
- Cô ấy mặc một chiếc váy với màu sắc thật choáng mắt. (Chiếc váy có màu sắc quá rực rỡ và chói chang.)
- Sự xa hoa trong dinh thự ấy khiến du khách choáng mắt. (Vẻ lộng lẫy, tráng lệ của ngôi nhà làm du khách cảm thấy ngỡ ngàng, choáng ngợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "choáng mắt trước": diễn tả trạng thái bị choáng ngợp, gây ấn tượng mạnh khi đối diện với một thứ gì đó.
- Ai cũng choáng mắt trước khối tài sản kếch xù mà hắn ta có được. (Mọi người đều cảm thấy sửng sốt, ngỡ ngàng trước khối tài sản khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chói mắt (tính từ): gây cảm giác khó chịu cho mắt vì ánh sáng quá mạnh. (Nghĩa hẹp hơn "choáng mắt", chủ yếu về ánh sáng).
- Lóa mắt (động từ): bị mất khả năng nhìn tạm thời vì ánh sáng mạnh chiếu thẳng vào mắt.
- Choáng ngợp (tính từ): cảm thấy bị áp đảo, choáng váng trước một thứ gì đó lớn lao, kỳ vĩ (thường dùng cho cảm xúc, tinh thần).
Từ đồng nghĩa
- Chói chang: (ánh sáng) rất mạnh và gắt.
- Lộng lẫy: rực rỡ, tráng lệ đến mức gây ấn tượng mạnh.
- Sửng sốt: rất ngạc nhiên, kinh ngạc.
Thành ngữ liên quan
- Tiền bạc choáng mắt: bị mê hoặc, làm cho mất lý trí vì tiền tài.
- Hắn ta phạm tội vì tiền bạc choáng mắt. (Anh ta bị đồng tiền làm mờ mắt, dẫn đến hành động sai trái.)